Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tháng trước" (1)

tháng trước
phát
Tiếng Anh Danh từlast month
Từ vựng của tôi
Tôi vừa mới đến Việt Nam tháng trước.
I just came to Vietnam last month.

swap_horiz Từ liên quan "tháng trước" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tháng trước" (7)

Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
Tôi vừa mới đến Việt Nam tháng trước.
I just came to Vietnam last month.
Tôi đã đi Hội An tháng trước
Tôi đã đi Hội An tháng trước
I went to Hoi An last month.
Tôi rất căng thẳng trước kỳ thi.
I was very nervous before the exam.
Cây cầu mới đã được đưa vào sử dụng từ tháng trước.
The new bridge was put into use last month.
Ông ấy bắt đầu vận động tranh cử từ tháng trước.
He started his election campaign last month.